Thương hiệu: Testometric
Tiêu chuẩn: ASTM D434, ASTM D1683, ASTM D2261, ASTM D2724, ASTM D3936, ASTM D4964, ASTM D5034, ASTM D5035, ASTM D5587, ASTM D1683, BS 4952, EN 14704, JIS L1096, ISO 3303, ISO 9073-4, ISO 13934, ISO 13935, ISO 13936, ISO 13937, GB/T 3917, GB/T 3923, GB/T 13772, GB/T 13773, GB/T 19976, GB/T 23318, GB 8688, v.v.
Tính năng sản phẩm:
Thông số sản phẩm:
| Thông số kỹ thuật\Model | X250-1 | X250-2.5 | X250-3 |
| Công suất kN | 1 | 2.5 | 3 |
| Độ chính xác | Tốt hơn +/- 0.5% độ đọc dưới 1/1000 công suất loadcell | ||
| Hành trình thanh nâng, mm | 630 | 990 | 990 |
| Không gian đứng, mm | 800 | 1160 | 1160 |
| Độ phân giải hành trình,mm | 0.000001 | 0.000001 | 0.000001 |
| Khoảng cách giữa 2 cột, mm | 320 (hoặc 420 mm khi yêu cầu) | ||
| Tốc độ thấp nhất mm/phút | 0.00001 | 0.00001 | 0.00001 |
| Tốc độ cao nhất mm/phút | 2500 | 2500 | 2500 |
| Độ chính xác tốc độ | +/- 0.1% ở điều kiện ổn định | ||
| Lực tối đa ở tốc độ nhanh nhất kN | 1 | 2.5 | 3 |
| Tốc độ lấy mẫu Hz | 1000 | ||
| Liên kết PC | Cổng Ethernet (hoặc USB) | ||
| Cấu hình thiết bị | Một cột, để bàn | ||
| Độ cứng khung kN/mm | 8 | 8 | 8 |
| Trọng lượng kg | 58 | 65 | 65 |
| Nhiệt độ hoạt động oC | -10 oC – 40 oC | ||
| Độ ẩm hoạt động % | 10% – 90% không đọng sương | ||
| Nguồn điện | 230V 1ph 50/60 Hz | ||
Giao hàng nhanh chóng
Miễn phí vận chuyển nội thành
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hỗ trợ 24/7
Hotline: 0913476379
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng