Độ chính xác lực: Độ chính xác 0.5 EN 7500-1, DIN 51221, ASTM E4, AFNOR A03-501. Chính xác trong khoảng 0.4% đến 100%. Tự động nhận dạng loadcell, độ phân giản 1/500000. Bảo vệ loadcell điện tử.
Độ chính xác hành trình: Trên toàn khung, độ phân giải tối đa 0.000001mm. Độ chính xác +/- 0.01mm
Điều khiển tốc độ: Tốc độ chậm nhất 0.00001mm/phút
Độ cứng khung: Hệ thống điều hướng 2 cột có độ cứng cao lên đến 60 kN/mm
Hệ thống xử lý dữ liệu: Tốc độ truyền dữ liệu nhanh lên đến 1000Hz
Tính năng an toàn: Cài đặt giới hạn hành trình bằng cơ và phần mềm, tự động nhận dạng va đập, quá tải.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số kỹ thuật\Model | X350-5 | X350-10 | X350-20 |
| Công suất kN | 5 | 10 | 20 |
| Độ chính xác | Tốt hơn +/- 0.5% độ đọc dưới 1/1000 công suất loadcell | ||
| Hành trình thanh nâng, mm | 1100 | 1100 | 1100 |
| Không gian đứng, mm | 1275 | 1275 | 1275 |
| Độ phân giải hành trình,mm | 0.000001 | 0.000001 | 0.000001 |
| Khoảng cách giữa 2 cột, mm | 320 (hoặc 420 mm khi yêu cầu) | ||
| Tốc độ thấp nhất mm/phút | 0.00001 | 0.00001 | 0.00001 |
| Tốc độ cao nhất mm/phút | 2000 | 2000 | 2000 |
| Độ chính xác tốc độ | +/- 0.1% ở điều kiện ổn định | ||
| Lực tối đa ở tốc độ nhanh nhất kN | 5 | 10 | 20 |
| Tốc độ lấy mẫu Hz | 1000 | ||
| Liên kết PC | Cổng Ethernet (hoặc USB) | ||
| Cấu hình thiết bị | Hai cột, để bàn | ||
| Độ cứng khung kN/mm | 50 | 50 | 50 |
| Trọng lượng kg | 110 | 110 | 110 |
| Nhiệt độ hoạt động oC | -10 oC – 40 oC | ||
| Độ ẩm hoạt động % | 10% – 90% không đọng sương | ||
| Nguồn điện | 230V 1ph 50/60 Hz | ||
Giao hàng nhanh chóng
Miễn phí vận chuyển nội thành
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hỗ trợ 24/7
Hotline: 0913476379
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng